Trang chủCPINV • EBR
add
Care Property Invest NV
Giá đóng cửa hôm trước
12,26 €
Mức chênh lệch một ngày
12,30 € - 12,62 €
Phạm vi một năm
10,70 € - 14,04 €
Giá trị vốn hóa thị trường
523,34 Tr EUR
Số lượng trung bình
92,44 N
Tỷ số P/E
8,85
Tỷ lệ cổ tức
6,34%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,12 Tr | 7,87% |
Chi phí hoạt động | 3,60 Tr | 0,27% |
Thu nhập ròng | 22,76 Tr | 650,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 119,00 | 595,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,36 Tr | 8,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,53 Tr | 23,01% |
Tổng tài sản | 1,39 T | 13,57% |
Tổng nợ | 689,08 Tr | 15,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 703,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,76 Tr | 650,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
22