Trang chủCPL • CVE
add
Copper Lake Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
236,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 123,05 N | -66,12% |
Thu nhập ròng | -124,00 N | 68,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 N | -68,15% |
Tổng tài sản | 2,56 Tr | -1,52% |
Tổng nợ | 1,83 Tr | 23,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 730,40 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 271,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -124,00 N | 68,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,22 N | 91,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,43 N | -92,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -788,00 | 22,82% |
Dòng tiền tự do | 41,82 N | -60,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web