Trang chủCPM • ASX
add
Cooper Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,049 $
Mức chênh lệch một ngày
0,050 $ - 0,054 $
Phạm vi một năm
0,034 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
158,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,90 N | 17.979,80% |
Chi phí hoạt động | 133,94 N | -70,75% |
Thu nhập ròng | -116,04 N | 59,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -648,29 | 99,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -112,21 N | 60,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 Tr | -36,77% |
Tổng tài sản | 10,83 Tr | -6,30% |
Tổng nợ | 71,59 N | -66,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -116,04 N | 59,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -101,44 N | 65,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,93 N | 96,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -126,37 N | -122,43% |
Dòng tiền tự do | -89,04 N | 89,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web