Trang chủCPRO • IDX
add
Central Proteina Prima Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
54,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
53,00 Rp - 55,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 88,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,16 NT IDR
Số lượng trung bình
121,42 Tr
Tỷ số P/E
7,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,61 NT | 9,10% |
Chi phí hoạt động | 331,90 T | 11,94% |
Thu nhập ròng | -3,08 T | 86,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,12 | 87,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 188,12 T | -12,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 104,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,48 T | 36,42% |
Tổng tài sản | 7,22 NT | 7,62% |
Tổng nợ | 3,43 NT | 9,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,79 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,08 T | 86,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,48 T | -61,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,14 T | -21,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,09 T | 92,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,34 T | 122,29% |
Dòng tiền tự do | 84,57 T | -67,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
1.821