Trang chủCPV • ASX
add
ClearVue Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,29 Tr AUD
Số lượng trung bình
216,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,24 N | — |
Chi phí hoạt động | 2,51 Tr | -0,70% |
Thu nhập ròng | -2,62 Tr | 8,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,84 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,53 Tr | 7,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,05 Tr | -71,59% |
Tổng tài sản | 10,23 Tr | -40,42% |
Tổng nợ | 1,64 Tr | -36,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 305,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -63,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -72,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,62 Tr | 8,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,85 Tr | -3,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -181,93 N | 50,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,26 Tr | -54,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -772,05 N | -142,28% |
Dòng tiền tự do | -1,68 Tr | 10,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web