Trang chủCPW • BKK
add
Copperwired PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,14 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,16 ฿ - 2,20 ฿
Phạm vi một năm
1,60 ฿ - 2,74 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 T THB
Số lượng trung bình
360,58 N
Tỷ số P/E
10,36
Tỷ lệ cổ tức
8,64%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,10 T | 23,49% |
Chi phí hoạt động | 337,76 Tr | 21,90% |
Thu nhập ròng | 59,90 Tr | 33,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,93 | 8,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,39 Tr | 31,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,67 Tr | -56,79% |
Tổng tài sản | 2,77 T | 15,38% |
Tổng nợ | 1,89 T | 21,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 883,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,90 Tr | 33,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 273,62 Tr | 94,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,02 Tr | 45,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -309,57 Tr | -380,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,97 Tr | -225,63% |
Dòng tiền tự do | 233,05 Tr | 138,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
771