Trang chủCPW • BKK
add
Copperwired PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,14 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,10 ฿ - 2,16 ฿
Phạm vi một năm
1,60 ฿ - 2,74 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 T THB
Số lượng trung bình
106,91 N
Tỷ số P/E
11,33
Tỷ lệ cổ tức
7,55%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,50 T | 24,06% |
Chi phí hoạt động | 307,27 Tr | 25,57% |
Thu nhập ròng | 25,67 Tr | 10,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,03 | -11,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 120,35 Tr | 4,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,64 Tr | -2,86% |
Tổng tài sản | 2,46 T | 19,65% |
Tổng nợ | 1,64 T | 31,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 823,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,67 Tr | 10,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,01 Tr | 56,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,87 Tr | 20,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,01 Tr | -73,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,86 Tr | -148,05% |
Dòng tiền tự do | -73,60 Tr | 28,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
771