Trang chủCPX • LON
add
Cap-XX
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,22 GBX - 0,27 GBX
Phạm vi một năm
0,10 GBX - 0,49 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
12,89 Tr GBP
Số lượng trung bình
11,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 Tr | 8,28% |
Chi phí hoạt động | 1,92 Tr | -5,12% |
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | 17,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -88,57 | 23,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,60 Tr | 7,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,96 Tr | 124,69% |
Tổng tài sản | 11,05 Tr | 8,22% |
Tổng nợ | 4,36 Tr | -24,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,12 Tr | 17,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,68 N | 105,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,24 N | -1.064,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,66 N | -100,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 883,89 N | -58,65% |
Dòng tiền tự do | -797,88 N | 19,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
22