Trang chủCPX • LON
add
Cap-XX
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,21 GBX - 0,24 GBX
Phạm vi một năm
0,10 GBX - 0,49 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
12,70 Tr GBP
Số lượng trung bình
21,00 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 Tr | 9,00% |
Chi phí hoạt động | 1,58 Tr | -10,36% |
Thu nhập ròng | -767,44 N | 9,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -58,26 | 16,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,03 Tr | 11,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 Tr | -29,90% |
Tổng tài sản | 9,04 Tr | -31,75% |
Tổng nợ | 3,74 Tr | -19,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -767,44 N | 9,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -510,74 N | 59,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,84 N | -385,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,49 N | -98,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -519,33 N | -146,26% |
Dòng tiền tự do | -630,68 N | 4,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
22