Trang chủCQP • NYSE
add
Cheniere Energy Partners LP
64,09 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
64,09 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:00:19 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
63,90 $
Mức chênh lệch một ngày
63,83 $ - 66,25 $
Phạm vi một năm
49,53 $ - 68,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,02 T USD
Số lượng trung bình
102,53 N
Tỷ số P/E
12,39
Tỷ lệ cổ tức
5,15%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,91 T | 18,29% |
Chi phí hoạt động | 201,00 Tr | 1,01% |
Thu nhập ròng | 1,29 T | 106,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,23 | 74,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,36 | 24,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,64 T | 67,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 182,00 Tr | -32,59% |
Tổng tài sản | 17,44 T | -0,09% |
Tổng nợ | 17,02 T | -5,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 414,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 484,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 T | 106,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 887,00 Tr | 1,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,00 Tr | 52,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -826,00 Tr | 3,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,00 Tr | 215,62% |
Dòng tiền tự do | 1,10 T | 72,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.717