Trang chủCRAB • IDX
add
Toba Surimi Industries Tbk Pt
Giá đóng cửa hôm trước
280,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
270,00 Rp - 280,00 Rp
Phạm vi một năm
226,00 Rp - 298,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
546,00 T IDR
Số lượng trung bình
3,63 Tr
Tỷ số P/E
18,38
Tỷ lệ cổ tức
0,71%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,04 T | 1,49% |
Chi phí hoạt động | 6,29 T | -59,63% |
Thu nhập ròng | 5,84 T | 1,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,72 | 0,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,21 T | -16,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,09 T | 488,19% |
Tổng tài sản | 332,24 T | 6,39% |
Tổng nợ | 102,65 T | -5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 229,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,84 T | 1,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,48 T | 117,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,08 T | -464,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,27 T | 440,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,63 T | 1.580,21% |
Dòng tiền tự do | 12,70 T | 63,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
635