Trang chủCRAD-B • STO
add
C Rad AB
Giá đóng cửa hôm trước
25,85 kr
Mức chênh lệch một ngày
25,50 kr - 26,70 kr
Phạm vi một năm
25,00 kr - 37,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
850,57 Tr SEK
Số lượng trung bình
18,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,80 Tr | -12,92% |
Chi phí hoạt động | 71,90 Tr | 19,68% |
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | -88,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,51 | -87,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,38 Tr | -70,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 328,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 171,20 Tr | 13,46% |
Tổng tài sản | 500,80 Tr | 2,34% |
Tổng nợ | 153,60 Tr | -6,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 347,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | -88,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,60 Tr | -37,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,20 Tr | -151,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,80 Tr | -1.909,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,70 Tr | -105,28% |
Dòng tiền tự do | 6,72 Tr | -74,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
110