Trang chủCRB • CVE
add
Cariboo Rose Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,075 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
125,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 81,39 N | 116,34% |
Thu nhập ròng | -49,40 N | -22,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -55,46 N | -78,23% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,33 N | -39,54% |
Tổng tài sản | 1,57 Tr | -7,28% |
Tổng nợ | 117,64 N | 23,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,40 N | -22,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,36 N | -44,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -188,47 N | -920,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -154,11 N | -173,06% |
Dòng tiền tự do | -242,42 N | -324,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web