Trang chủCRBU • NASDAQ
add
Caribou Biosciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,84 $
Mức chênh lệch một ngày
1,73 $ - 1,81 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 3,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
162,68 Tr USD
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,20 Tr | 8,60% |
Chi phí hoạt động | 30,39 Tr | -21,33% |
Thu nhập ròng | -27,55 Tr | 20,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,25 N | 26,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,77 Tr | 22,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 147,26 Tr | -35,46% |
Tổng tài sản | 194,98 Tr | -43,37% |
Tổng nợ | 53,14 Tr | -15,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,55 Tr | 20,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,18 Tr | 22,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,85 Tr | -59,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 277,00 N | 13,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,06 Tr | -138,42% |
Dòng tiền tự do | -15,85 Tr | 12,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
147