Trang chủCRBU • NASDAQ
add
Caribou Biosciences Inc
2,20 $
Trước giờ mở cửa:(1,92%)+0,042
2,24 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 00:17:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,15 $
Mức chênh lệch một ngày
2,14 $ - 2,26 $
Phạm vi một năm
0,73 $ - 3,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
212,60 Tr USD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,94 Tr | 89,74% |
Chi phí hoạt động | 8,58 Tr | -18,20% |
Thu nhập ròng | -26,49 Tr | 25,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -672,11 | 60,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,77 Tr | 26,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,34 Tr | -33,50% |
Tổng tài sản | 175,37 Tr | -44,03% |
Tổng nợ | 53,19 Tr | -11,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,49 Tr | 25,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,82 Tr | 41,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,97 Tr | 12,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,07 Tr | 5,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,22 Tr | 107,76% |
Dòng tiền tự do | -12,95 Tr | 41,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
97