Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,07%
1.101,37
-0,81
-0,07%
1.102,181.096,241.103,051.090,35
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,47%
613,35
-2,89
-0,47%
616,24616,24617,68609,10
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,77%
1.198,83
+9,11
+0,77%
1.189,721.194,741.202,791.188,58
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,75%
1.755,95
+30,26
+1,75%
1.725,691.730,021.762,991.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,79%
638,51
-5,11
-0,79%
643,62643,13643,17632,59
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,65%
843,52
+13,73
+1,65%
829,79832,32845,25832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,19%
215,95
+2,55
+1,19%
213,40213,40216,07213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,48%
3.138,91
-47,01
-1,48%
3.185,923.160,893.178,723.102,60
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,80%
934,37
+25,43
+2,80%
908,94912,57934,91912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,10%
1.477,43
-1,53
-0,10%
1.478,961.478,171.482,911.466,65
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,05%
2.380,19
-25,17
-1,05%
2.405,362.390,342.402,532.359,18
CRC:NYSE
California Resources Corp
65,26 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 4, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRC...
Vốn hoá thị trường
5,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,16 Tr
Khối lượng
15,00
Cổ tức
2,48%
Cổ tức hằng quý
0,40 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,71
Cao nhất trong 52 tuần
71,98 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,09 US$
EPS
4,15 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
California Resources Corporation is an American energy corporation engaged in hydrocarbon exploration in California. It is organized in Delaware and headquartered in Long Beach, California. Its mineral acreage holdings in California constitute the largest privately held position in the state. The company has conventional primary, enhanced oil recovery, and unconventional operations in the San Joaquin Basin, Ventura Basin, and Los Angeles Basin and dry gas production in the Sacramento Basin. Its largest holding is the 47,000-acre Elk Hills Oil Field, 20 miles west of Bakersfield, California in the San Joaquin Valley. It is also operates the Wilmington Oil Field in partnership with California, several smaller fields in Los Angeles County, and the Huntington Beach Oil Field in Orange County, California. As of December 31, 2021, the company had 480 million barrels of oil equivalent of estimated proved reserves, of which 71% was petroleum, 20% was natural gas, and 9% was natural gas liquids. Wikipedia
Giới thiệu về California Resources Corp
Giám đốc điều hànhFrancisco J. Leon
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lậpthg 4 2014
Trụ sở chínhLong Beach, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcrc.com
Báo cáo gần đây nhất
2 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,47/ (0,50 ước tính)USD
-6,33%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
798,00 Tr/ (789,83 Tr ước tính)USD
+1,03%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
906,00 Tr
821,00 Tr
878,00 Tr
798,00 Tr
Giá vốn hàng bán
396,00 Tr
361,00 Tr
390,00 Tr
404,00 Tr
Chi phí doanh thu
396,00 Tr
361,00 Tr
390,00 Tr
404,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,00 Tr
79,00 Tr
87,00 Tr
82,00 Tr
Chi phí hoạt động
319,00 Tr
159,00 Tr
380,00 Tr
245,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
715,00 Tr
520,00 Tr
770,00 Tr
649,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
191,00 Tr
301,00 Tr
108,00 Tr
149,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
-
4,00 Tr
-5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
162,00 Tr
242,00 Tr
75,00 Tr
23,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
168,00 Tr
276,00 Tr
85,00 Tr
114,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,00 Tr
70,00 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,01%
28,93%
14,67%
47,83%
Chi phí hoạt động khác
116,00 Tr
-48,00 Tr
170,00 Tr
32,00 Tr
Thu nhập ròng
115,00 Tr
172,00 Tr
64,00 Tr
12,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,69%
20,95%
7,29%
1,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,07
1,10
1,46
0,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-25,00 Tr
-25,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,00 Tr
-25,00 Tr
-25,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
131,00 Tr
128,00 Tr
123,00 Tr
129,00 Tr
EBITDA
322,00 Tr
429,00 Tr
231,00 Tr
278,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,00 Tr
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay