Trang chủCRCL • CNSX
add
Corcel Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,38 Tr CAD
Số lượng trung bình
88,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 243,74 N | 622,11% |
Thu nhập ròng | -350,91 N | -910,95% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 Tr | 743,38% |
Tổng tài sản | 1,87 Tr | 860,05% |
Tổng nợ | 90,02 N | 116,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -65,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -350,91 N | -910,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -615,14 N | -7.313,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,04 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,42 Tr | 17.219,55% |
Dòng tiền tự do | -416,07 N | -7.925,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web