Trang chủCRCT • NASDAQ
add
Cricut Inc
4,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,40 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 16:02:35 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,40 $
Mức chênh lệch một ngày
4,38 $ - 4,48 $
Phạm vi một năm
3,94 $ - 7,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
931,68 Tr USD
Số lượng trung bình
481,30 N
Tỷ số P/E
11,69
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,44 Tr | 1,52% |
Chi phí hoạt động | 71,44 Tr | 7,01% |
Thu nhập ròng | 20,51 Tr | 78,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,03 | 75,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,70 Tr | 61,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,10 Tr | -16,13% |
Tổng tài sản | 564,25 Tr | -14,99% |
Tổng nợ | 205,86 Tr | 9,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 358,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,51 Tr | 78,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,48 Tr | -70,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 52,37 Tr | 1.271,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -182,93 Tr | -53,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -110,18 Tr | -107,21% |
Dòng tiền tự do | -196,92 Tr | -200,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
640