Trang chủCRDL • LON
add
Cordel Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
4,85 GBX
Mức chênh lệch một ngày
4,75 GBX - 5,00 GBX
Phạm vi một năm
4,50 GBX - 8,47 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
10,81 Tr GBP
Số lượng trung bình
209,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 862,47 N | -24,24% |
Chi phí hoạt động | 299,09 N | 35,30% |
Thu nhập ròng | -500,79 N | -295,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -58,06 | -422,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -517,16 N | -168,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 Tr | -10,79% |
Tổng tài sản | 3,24 Tr | -30,65% |
Tổng nợ | 1,16 Tr | -18,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 216,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -60,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -500,79 N | -295,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -218,48 N | 37,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,92 N | 67,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,51 N | -105,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -242,14 N | -499,00% |
Dòng tiền tự do | -315,69 N | -100,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
43