Trang chủCRED-A • STO
add
Creades publ AB
Giá đóng cửa hôm trước
67,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
68,45 kr - 69,90 kr
Phạm vi một năm
62,50 kr - 83,80 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
6,33 T SEK
Số lượng trung bình
153,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 187,00 Tr | -45,64% |
Chi phí hoạt động | -16,00 Tr | -126,23% |
Thu nhập ròng | 202,00 Tr | -29,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 108,02 | 29,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 203,00 Tr | -28,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 287,00 Tr | -59,97% |
Tổng tài sản | 11,25 T | 9,09% |
Tổng nợ | 94,00 Tr | -38,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 202,00 Tr | -29,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,00 Tr | 140,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 73,00 Tr | -17,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,00 Tr | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,00 Tr | -30,00% |
Dòng tiền tự do | 48,25 Tr | -70,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 9 2011
Trang web
Nhân viên
8