Trang chủCREQF • OTCMKTS
add
China Rare Earth Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,051 $ - 0,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T HKD
Số lượng trung bình
482,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 231,42 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 6,97 Tr | — |
Thu nhập ròng | -22,30 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -9,64 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,52 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 965,95 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,00 T | — |
Tổng nợ | 107,22 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,34 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,30 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,46 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 673,50 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -113,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,45 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -244,38 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
220