Trang chủCRES • BCBA
add
Cresud SACIF y A
Giá đóng cửa hôm trước
1.567,00 $
Mức chênh lệch một ngày
1.556,00 $ - 1.637,00 $
Phạm vi một năm
1.199,85 $ - 2.210,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,01 NT ARS
Số lượng trung bình
332,52 N
Tỷ số P/E
4,68
Tỷ lệ cổ tức
7,22%
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 307,50 T | 20,25% |
Chi phí hoạt động | 48,56 T | -15,14% |
Thu nhập ròng | 34,71 T | 182,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,29 | 135,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,11 T | 74,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 720,09 T | 131,41% |
Tổng tài sản | 6,32 NT | 59,77% |
Tổng nợ | 3,71 NT | 61,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,61 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 647,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,71 T | 182,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -53,63 T | -103,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 62,40 T | 570,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 179,89 T | 573,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 189,13 T | 1.475,22% |
Dòng tiền tự do | -54,51 T | -206,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
2.706