Trang chủCRGY • NYSE
add
Crescent Energy Co
11,96 $
Sau giờ giao dịch:(0,75%)-0,090
11,87 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 18:31:00 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,76 $
Mức chênh lệch một ngày
11,74 $ - 12,27 $
Phạm vi một năm
6,83 $ - 12,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,92 T USD
Số lượng trung bình
8,07 Tr
Tỷ số P/E
22,05
Tỷ lệ cổ tức
4,01%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 865,05 Tr | -1,17% |
Chi phí hoạt động | 410,60 Tr | -37,99% |
Thu nhập ròng | -8,66 Tr | 92,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,00 | 92,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,49 | -37,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 447,66 Tr | 35,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -132,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,16 Tr | -92,35% |
Tổng tài sản | 12,44 T | 35,83% |
Tổng nợ | 7,28 T | 51,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 327,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,66 Tr | 92,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 371,02 Tr | -3,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 596,34 Tr | 263,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -237,50 Tr | -661,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 729,86 Tr | 1.061,49% |
Dòng tiền tự do | -404,11 Tr | -1.860,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 12, 2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.066