Trang chủCRI • CVE
add
Churchill Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
240,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,45 Tr | 128,84% |
Thu nhập ròng | -3,33 Tr | -114,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,86 Tr | 167,37% |
Tổng tài sản | 7,11 Tr | 57,06% |
Tổng nợ | 1,26 Tr | -52,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -164,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -199,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,33 Tr | -114,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,35 Tr | -72,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,40 N | -396,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,63 Tr | 205,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,21 Tr | 589,73% |
Dòng tiền tự do | -1,25 Tr | -1.845,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web