Trang chủCRIT • CNSX
add
Supreme Critical Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,095 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
377,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,16 Tr | -30,08% |
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | 30,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -540,80 N | 53,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,71 N | 1.425,58% |
Tổng tài sản | 2,11 Tr | 49,23% |
Tổng nợ | 652,76 N | -20,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -172,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -275,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,16 Tr | 30,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -858,89 N | -1.607,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,98 N | -114,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 970,59 N | 567,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,72 N | 3.362,47% |
Dòng tiền tự do | -422,64 N | -142,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web