Trang chủCRJ • WSE
add
Creepy Jar SA
Giá đóng cửa hôm trước
666,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
650,00 zł - 676,00 zł
Phạm vi một năm
303,00 zł - 840,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
461,58 Tr PLN
Số lượng trung bình
2,77 N
Tỷ số P/E
27,97
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,56 Tr | -30,01% |
Chi phí hoạt động | 3,42 Tr | -27,14% |
Thu nhập ròng | 2,61 Tr | -26,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,95 | 5,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,24 Tr | -34,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,95 Tr | -1,03% |
Tổng tài sản | 117,13 Tr | 8,74% |
Tổng nợ | 5,49 Tr | -6,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 699,36 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,61 Tr | -26,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,19 Tr | 24,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,92 Tr | -75,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,29 N | 29,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,84 Tr | -93,98% |
Dòng tiền tự do | -1,41 Tr | 34,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
63