Trang chủCRM • WSE
add
PZ Cormay SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,41 zł - 0,42 zł
Phạm vi một năm
0,34 zł - 0,62 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
35,11 Tr PLN
Số lượng trung bình
77,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,50 Tr | 12,11% |
Chi phí hoạt động | 9,30 Tr | -3,32% |
Thu nhập ròng | -430,00 N | 75,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,69 | 77,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,80 Tr | 362,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 Tr | -69,82% |
Tổng tài sản | 83,76 Tr | -7,64% |
Tổng nợ | 35,71 Tr | -12,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -430,00 N | 75,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -920,00 N | -363,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,00 N | -100,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 502,00 N | 138,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -936,00 N | -208,08% |
Dòng tiền tự do | -261,88 N | -113,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
823