Trang chủCRMD • NASDAQ
add
CorMedix Inc
6,46 $
Sau giờ giao dịch:(0,62%)-0,040
6,42 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 20:40:26 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,30 $
Mức chênh lệch một ngày
6,13 $ - 6,46 $
Phạm vi một năm
5,60 $ - 17,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
508,98 Tr USD
Số lượng trung bình
1,90 Tr
Tỷ số P/E
3,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,62 Tr | 312,10% |
Chi phí hoạt động | 58,32 Tr | 241,10% |
Thu nhập ròng | 14,02 Tr | 4,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,90 | -74,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | -27,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,92 Tr | 381,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,02 Tr | 4,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,46 Tr | 1.782,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,30 Tr | 1.183,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 Tr | -112,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 96,34 Tr | 1.695,81% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
64