Trang chủCRNO-B • STO
add
Cereno Scientific AB
Giá đóng cửa hôm trước
5,79 kr
Mức chênh lệch một ngày
5,55 kr - 5,91 kr
Phạm vi một năm
4,72 kr - 11,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,81 T SEK
Số lượng trung bình
599,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,72 Tr | -16,04% |
Chi phí hoạt động | 36,84 Tr | -0,27% |
Thu nhập ròng | -44,71 Tr | -10,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -459,98 | -32,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,93 Tr | -6,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,64 Tr | -41,49% |
Tổng tài sản | 402,67 Tr | -2,68% |
Tổng nợ | 150,20 Tr | -32,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 252,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 310,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,71 Tr | -10,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,03 Tr | 9,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,72 Tr | 31,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,21 Tr | -56,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 459,36 N | -99,15% |
Dòng tiền tự do | -31,35 Tr | 4,86% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
10