Trang chủCROOF • OTCMKTS
add
Cariboo Rose Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,049 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,064 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 51,76 N | 45,33% |
Thu nhập ròng | -51,33 N | -24,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,84 N | 9,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 212,29 N | 830,36% |
Tổng tài sản | 1,59 Tr | 0,70% |
Tổng nợ | 95,32 N | -26,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -51,33 N | -24,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,92 N | 76,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,56 N | -114,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,98 N | 57,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -56,46 N | -12,17% |
Dòng tiền tự do | -31,08 N | 85,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web