Trang chủCROX • NASDAQ
add
Crocs Inc
79,63 $
Sau giờ giao dịch:(0,21%)+0,17
79,80 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
80,40 $
Mức chênh lệch một ngày
79,52 $ - 81,31 $
Phạm vi một năm
73,21 $ - 122,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,00 T USD
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 957,64 Tr | -3,25% |
Chi phí hoạt động | 376,16 Tr | 1,12% |
Thu nhập ròng | 105,16 Tr | -71,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,98 | -70,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,29 | -9,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 168,44 Tr | -23,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,35 Tr | -27,78% |
Tổng tài sản | 4,17 T | -13,25% |
Tổng nợ | 2,88 T | -3,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,16 Tr | -71,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 252,53 Tr | -21,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,11 Tr | 66,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -270,17 Tr | 10,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,61 Tr | -302,45% |
Dòng tiền tự do | 170,55 Tr | -38,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
8.010