Trang chủCRPG5 • BVMF
add
Cristal Pigmentos do Brasil Pref Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
17,90 R$
Mức chênh lệch một ngày
17,38 R$ - 17,86 R$
Phạm vi một năm
11,64 R$ - 25,48 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
501,30 Tr BRL
Số lượng trung bình
2,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 223,80 Tr | 16,61% |
Chi phí hoạt động | 26,39 Tr | 68,82% |
Thu nhập ròng | -41,20 Tr | -3.072,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,41 | -2.656,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,67 Tr | -1.837,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 194,52 Tr | 7,60% |
Tổng tài sản | 927,58 Tr | 6,81% |
Tổng nợ | 357,51 Tr | 30,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 570,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,20 Tr | -3.072,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 108,60 Tr | 10,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,38 Tr | 10,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,07 Tr | 4,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,15 Tr | 278,72% |
Dòng tiền tự do | 110,48 Tr | 18,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
538