Trang chủCRPG6 • BVMF
add
Cristal Pigmentos do Brasil Pref Shs B
Giá đóng cửa hôm trước
19,99 R$
Mức chênh lệch một ngày
19,84 R$ - 19,99 R$
Phạm vi một năm
10,50 R$ - 23,89 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
571,47 Tr BRL
Số lượng trung bình
333,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 208,60 Tr | 16,19% |
Chi phí hoạt động | 12,08 Tr | 3,26% |
Thu nhập ròng | -26,62 Tr | -188,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,76 | -148,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,10 Tr | -458,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,03 Tr | -14,36% |
Tổng tài sản | 920,69 Tr | 8,23% |
Tổng nợ | 360,42 Tr | 23,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 560,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,62 Tr | -188,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,19 Tr | 73,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,64 Tr | 58,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,22 Tr | -2,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,24 Tr | 3.657,12% |
Dòng tiền tự do | -12,72 Tr | -126,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
538