Trang chủCRSF • OTCMKTS
add
Crisp Momentum Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
253,59 Tr USD
Số lượng trung bình
527,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 79,88 N | 56,85% |
Thu nhập ròng | -117,69 N | -121,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,22 N | -69,24% |
Tổng tài sản | 5,22 N | -70,16% |
Tổng nợ | 102,07 N | -75,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -96,85 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 529,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.646,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 136,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -117,69 N | -121,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -121,32 N | -298,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 107,50 N | 330,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,82 N | -152,83% |
Dòng tiền tự do | -169,50 N | -730,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web