Trang chủCRSN • IDX
add
Carsurin Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
123,00 Rp
Phạm vi một năm
98,00 Rp - 198,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
355,72 T IDR
Số lượng trung bình
20,43 Tr
Tỷ số P/E
23,61
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,00 T | -1,54% |
Chi phí hoạt động | 60,77 T | 38,68% |
Thu nhập ròng | 38,68 Tr | -99,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,03 | -99,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,44 T | -50,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 97,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,52 T | 10,88% |
Tổng tài sản | 376,48 T | 13,98% |
Tổng nợ | 147,57 T | 33,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 228,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,89 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,68 Tr | -99,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,35 T | -122,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,80 T | 24,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,09 T | 171,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,06 T | 22,57% |
Dòng tiền tự do | -14,29 T | -434,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
994