Trang chủCRT • NYSE
add
Cross Timbers Royalty Trust
Giá đóng cửa hôm trước
8,53 $
Mức chênh lệch một ngày
8,30 $ - 8,77 $
Phạm vi một năm
7,07 $ - 13,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,42 Tr USD
Số lượng trung bình
29,94 N
Tỷ số P/E
11,56
Tỷ lệ cổ tức
8,01%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 774,28 N | -54,78% |
Chi phí hoạt động | 170,96 N | -10,46% |
Thu nhập ròng | 453,32 N | -70,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,55 | -34,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 Tr | -7,59% |
Tổng tài sản | 3,72 Tr | -8,99% |
Tổng nợ | 1,49 Tr | -7,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 40,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 66,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 453,32 N | -70,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web