Trang chủCRU • LON
add
Coral Products PLC
Giá đóng cửa hôm trước
9,38 GBX
Mức chênh lệch một ngày
9,31 GBX - 9,50 GBX
Phạm vi một năm
5,25 GBX - 11,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
8,38 Tr GBP
Số lượng trung bình
130,85 N
Tỷ số P/E
4,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,62 Tr | 21,66% |
Chi phí hoạt động | 2,81 Tr | 14,93% |
Thu nhập ròng | 36,00 N | 106,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,37 | 104,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 699,00 N | 271,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 543,00 N | -36,71% |
Tổng tài sản | 35,60 Tr | 26,91% |
Tổng nợ | 23,54 Tr | 37,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,00 N | 106,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -246,00 N | -327,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -634,50 N | -341,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 758,00 N | 196,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -122,50 N | 78,81% |
Dòng tiền tự do | 72,06 N | -61,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
210