Trang chủCRUZ • CNSX
add
Cruz Battery Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,70 Tr CAD
Số lượng trung bình
238,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 354,08 N | 30,61% |
Thu nhập ròng | -370,02 N | -1,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -354,56 N | -36,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,54 N | -79,13% |
Tổng tài sản | 3,34 Tr | -29,25% |
Tổng nợ | 376,68 N | -20,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -370,02 N | -1,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -117,95 N | 47,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,50 N | 13,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,36 N | 337,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -164,09 N | 52,22% |
Dòng tiền tự do | -59,77 N | 73,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web