Trang chủCRW • LON
add
Craneware plc
Giá đóng cửa hôm trước
1.330,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.295,00 GBX - 1.400,00 GBX
Phạm vi một năm
1.272,34 GBX - 2.644,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
465,81 Tr GBP
Số lượng trung bình
252,84 N
Tỷ số P/E
27,91
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,86 Tr | 5,67% |
Chi phí hoạt động | 38,17 Tr | 0,51% |
Thu nhập ròng | 5,02 Tr | 38,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,51 | 31,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,83 Tr | -28,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,95 Tr | -43,26% |
Tổng tài sản | 525,56 Tr | -7,14% |
Tổng nợ | 186,18 Tr | -21,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 339,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,02 Tr | 38,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,79 Tr | -86,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,02 Tr | -19,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,25 Tr | -12,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,49 Tr | -139,86% |
Dòng tiền tự do | 9,53 Tr | 7,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
765