Trang chủCRYM • OTCMKTS
add
Cryomass Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
240,00 USD
Số lượng trung bình
8,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 870,86 N | — |
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -22,04 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -852,78 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,44 N | — |
Tổng tài sản | 1,13 Tr | — |
Tổng nợ | 10,57 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 237,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -178,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 70,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -285,54 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,92 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 75,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -314,46 N | — |
Dòng tiền tự do | -117,79 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6