Trang chủCRZY • OTCMKTS
add
Crazy Woman Creek Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
29,46 $
Mức chênh lệch một ngày
29,65 $ - 29,65 $
Phạm vi một năm
27,56 $ - 31,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,71 Tr USD
Số lượng trung bình
617,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,15%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,24 Tr | 23,13% |
Chi phí hoạt động | 1,51 Tr | 21,34% |
Thu nhập ròng | 570,00 N | 30,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,43 | 5,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,25 Tr | -21,38% |
Tổng tài sản | 195,56 Tr | 3,13% |
Tổng nợ | 177,96 Tr | 2,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 530,01 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 570,00 N | 30,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,60 Tr | 57,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -813,00 N | -166,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,08 Tr | -191,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,29 Tr | -141,03% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25