Trang chủCSAP • IDX
add
Catur Sentosa Adiprana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
322,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
308,00 Rp - 322,00 Rp
Phạm vi một năm
230,00 Rp - 430,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,76 NT IDR
Số lượng trung bình
307,70 N
Tỷ số P/E
14,56
Tỷ lệ cổ tức
2,10%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,54 NT | 1,58% |
Chi phí hoạt động | 541,36 T | -2,18% |
Thu nhập ròng | 40,97 T | -18,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,90 | -20,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,44 T | -11,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,15 T | -35,93% |
Tổng tài sản | 11,95 NT | -4,13% |
Tổng nợ | 8,26 NT | -6,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,69 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,97 T | -18,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 349,55 T | 191,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,53 T | 49,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -253,28 T | -6.477,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,74 T | 104,35% |
Dòng tiền tự do | 259,02 T | 8.856,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
8.999