Trang chủCSBB • OTCMKTS
add
CSB Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
56,00 $
Mức chênh lệch một ngày
54,14 $ - 57,00 $
Phạm vi một năm
37,95 $ - 57,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
149,87 Tr USD
Số lượng trung bình
736,00
Tỷ số P/E
10,90
Tỷ lệ cổ tức
2,95%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,30 Tr | 19,18% |
Chi phí hoạt động | 7,00 Tr | 11,26% |
Thu nhập ròng | 4,15 Tr | 31,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,74 | 10,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,81 Tr | -15,51% |
Tổng tài sản | 1,25 T | 3,24% |
Tổng nợ | 1,12 T | 2,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,15 Tr | 31,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,77 Tr | 95,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,05 Tr | -7.438,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,80 Tr | -89,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,48 Tr | -136,72% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1879
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
175