Trang chủCSBR • NASDAQ
add
Champions Oncology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,42 $
Phạm vi một năm
5,59 $ - 11,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
103,04 Tr USD
Số lượng trung bình
11,15 N
Tỷ số P/E
44,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,04 Tr | 11,46% |
Chi phí hoạt động | 7,59 Tr | 42,39% |
Thu nhập ròng | 268,00 N | -63,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,78 | -67,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | 20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 542,00 N | -52,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,52 Tr | 209,22% |
Tổng tài sản | 30,16 Tr | 19,50% |
Tổng nợ | 25,93 Tr | 5,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 268,00 N | -63,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,74 Tr | -513,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -242,00 N | -157,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 168,00 N | -29,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,81 Tr | -1.210,87% |
Dòng tiền tự do | -2,20 Tr | -262,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
213