Trang chủCSCMY • OTCMKTS
add
COSCO Shipg Intrtl(SNGPRE)Co Ltd - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 0,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
510,88 Tr SGD
Số lượng trung bình
2,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,52 Tr | 13,65% |
Chi phí hoạt động | 8,77 Tr | -1,81% |
Thu nhập ròng | 2,66 Tr | 66,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,16 | 46,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,33 Tr | 17,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 183,15 Tr | 261,72% |
Tổng tài sản | 980,31 Tr | 15,85% |
Tổng nợ | 199,22 Tr | -42,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 781,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,66 Tr | 66,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,71 Tr | 55,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,69 Tr | -55,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,79 Tr | 652,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 65,71 Tr | 1.798,48% |
Dòng tiền tự do | 2,39 Tr | -11,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
837