Trang chủCSCSTEL • KLSE
add
CSC Steel Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
1,54 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,54 RM - 1,54 RM
Phạm vi một năm
1,00 RM - 1,59 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
585,20 Tr MYR
Số lượng trung bình
272,08 N
Tỷ số P/E
8,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 330,41 Tr | -4,24% |
Chi phí hoạt động | 312,12 Tr | 128,28% |
Thu nhập ròng | 18,34 Tr | 61,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,55 | 68,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,62 Tr | 1.676,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 414,12 Tr | 10,60% |
Tổng tài sản | 1,02 T | 5,19% |
Tổng nợ | 75,83 Tr | 10,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 943,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 369,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,34 Tr | 61,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 762,00 N | -98,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,10 Tr | 55,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,33 Tr | -107,50% |
Dòng tiền tự do | -11,29 Tr | -138,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
693