Trang chủCSHX • OTCMKTS
add
Cashmere Valley Bank
Giá đóng cửa hôm trước
72,79 $
Mức chênh lệch một ngày
73,05 $ - 73,78 $
Phạm vi một năm
59,01 $ - 74,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
287,20 Tr USD
Số lượng trung bình
1,59 N
Tỷ số P/E
9,85
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,44 Tr | 7,43% |
Chi phí hoạt động | 12,71 Tr | 8,37% |
Thu nhập ròng | 7,09 Tr | 0,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,59 | -6,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 250,92 Tr | 13,00% |
Tổng tài sản | 2,27 T | 7,15% |
Tổng nợ | 2,00 T | 5,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 272,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,09 Tr | 0,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Trụ sở chính
Trang web