Trang chủCSLFINANCE • NSE
add
CSL Finance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
261,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
258,75 ₹ - 262,40 ₹
Phạm vi một năm
227,45 ₹ - 380,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
5,85 T INR
Số lượng trung bình
21,96 N
Tỷ số P/E
7,02
Tỷ lệ cổ tức
1,14%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 644,38 Tr | 20,00% |
Chi phí hoạt động | 132,76 Tr | 25,30% |
Thu nhập ròng | 209,21 Tr | 24,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,47 | 3,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 474,91 Tr | 18,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 890,84 Tr | 69,00% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 209,21 Tr | 24,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
437