Trang chủCSMG3 • BVMF
add
Companhia de Saneamento d Mns Grs CPS MG
Giá đóng cửa hôm trước
52,01 R$
Mức chênh lệch một ngày
51,75 R$ - 52,77 R$
Phạm vi một năm
18,13 R$ - 59,33 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
19,77 T BRL
Số lượng trung bình
2,82 Tr
Tỷ số P/E
13,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,17 T | 8,38% |
Chi phí hoạt động | 485,42 Tr | 16,34% |
Thu nhập ròng | 336,96 Tr | 23,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,50 | 14,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,88 | -4,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 706,29 Tr | 19,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 815,03 Tr | -0,61% |
Tổng tài sản | 17,74 T | 14,35% |
Tổng nợ | 9,16 T | 22,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 379,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 336,96 Tr | 23,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 492,32 Tr | 3,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 T | -90,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 492,50 Tr | 384,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,55 Tr | 76,46% |
Dòng tiền tự do | 1,09 T | 926,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.441