Trang chủCSV • NYSE
add
Carriage Services Inc
41,87 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
41,87 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 17:49:17 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
42,74 $
Mức chênh lệch một ngày
41,77 $ - 42,77 $
Phạm vi một năm
35,51 $ - 49,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
659,50 Tr USD
Số lượng trung bình
93,15 N
Tỷ số P/E
12,88
Tỷ lệ cổ tức
1,07%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,48 Tr | 7,97% |
Chi phí hoạt động | 15,82 Tr | 2,63% |
Thu nhập ròng | 12,27 Tr | 24,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,63 | 15,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,75 | 20,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,88 Tr | 9,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 Tr | 44,89% |
Tổng tài sản | 1,35 T | 5,18% |
Tổng nợ | 1,09 T | 1,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 254,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,27 Tr | 24,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,12 Tr | 52,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,27 Tr | 24,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,42 Tr | -107,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 440,00 N | 563,16% |
Dòng tiền tự do | 6,13 Tr | -34,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.785