Trang chủCSWC • NASDAQ
add
Capital Southwest Corp
21,42 $
Sau giờ giao dịch:(0,33%)+0,070
21,49 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 17:54:16 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,47 $
Mức chênh lệch một ngày
21,41 $ - 21,80 $
Phạm vi một năm
17,46 $ - 23,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 T USD
Số lượng trung bình
655,73 N
Tỷ số P/E
13,21
Tỷ lệ cổ tức
12,16%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,45 Tr | 18,23% |
Chi phí hoạt động | 8,76 Tr | 33,33% |
Thu nhập ròng | 32,90 Tr | 102,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 53,54 | 71,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,64 | 1,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,46 Tr | 15,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,56 Tr | 18,18% |
Tổng tài sản | 2,12 T | 18,27% |
Tổng nợ | 1,12 T | 16,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 995,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,90 Tr | 102,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -93,63 Tr | 43,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,00 N | 97,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,78 Tr | -68,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,87 Tr | -299,77% |
Dòng tiền tự do | 20,61 Tr | -2,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30