Trang chủCSX • ASX
add
Cleanspace Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,44 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,37 $ - 0,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,70 Tr AUD
Số lượng trung bình
19,82 N
Tỷ số P/E
20,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,04 Tr | 9,73% |
Chi phí hoạt động | 4,55 Tr | 17,18% |
Thu nhập ròng | 918,52 N | 554,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,24 | 514,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -359,49 N | -52,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,83 Tr | 18,84% |
Tổng tài sản | 26,92 Tr | 7,07% |
Tổng nợ | 5,62 Tr | -8,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 918,52 N | 554,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -282,27 N | 59,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 83,66 N | -39,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -103,49 N | 25,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -302,10 N | 56,35% |
Dòng tiền tự do | 26,46 N | 294,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
53