Trang chủCTLDF • OTCMKTS
add
Controladora Axtel SAB de CV
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,27 T MXN
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
OSPTX
0,013%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,06 T | 6,83% |
Chi phí hoạt động | 1,39 T | 7,79% |
Thu nhập ròng | -46,04 Tr | 73,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,50 | 75,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 904,81 Tr | 9,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 135,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 716,91 Tr | -47,74% |
Tổng tài sản | 21,05 T | -5,22% |
Tổng nợ | 14,23 T | -10,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,04 Tr | 73,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 827,57 Tr | 6,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -534,31 Tr | -64,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -349,57 Tr | 3,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -71,06 Tr | -150,06% |
Dòng tiền tự do | -33,09 Tr | -127,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
3.872